Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
prop up
/ˈprɑːp/
Động từ
(thông tục) Hỗ trợ bằng, hoặc như thể bằng, một chỗ dựa.
(transitive) To support with, or as if with, a prop.
Từ đồng nghĩa:
shore up
(thông tục, thành ngữ) Đứng cuối (một giải đấu).
(transitive, idiomatic) To be at the bottom of (a league).
Từ đồng nghĩa:
shore up
Từ vựng khác
pronounce
pronounced
pronunciation
pronunciations
proof
prop
propagate
propagation
propane
propel
propension
propensity
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“prop up”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “prop up”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC